Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
9 Dứt điểm 26
-
1 Sút trúng mục tiêu 16
-
95 Tấn công 104
-
51 Tấn công nguy hiểm 67
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
4 Thẻ vàng 2
-
8 Sút ngoài cầu môn 10
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 5
Faye C.
81'
81'
Malzinskas D.
Stockunas E.
81'
80'
Matas Ambrazaitis
Venckus I.
80'
Zebrauskas N.
Victory A.
80'
Anderson Cordeiro
Vaidas Magdusauskas
Chikovani N.
Lubas J.
68'
68'
Emsis A.
Maksim Andrejev
68'
Karolis Toleikis
Seedorf S.
66'
Venckus I.
Maksim Andrejev
Faye C.
Reginaldo
62'
Nakashidze N.
Koshkosh I.
62'
56'
Seedorf S.
Koshkosh I.
52'
51'
Seedorf S.
Antuzis V.
HT0 - 2
33'
Vaidas Magdusauskas
Maksim Andrejev
Manyumow Achol
28'
9'
Venckus I.
Victory A.
7'
Srebalius P.

4-3-3
-
77Airidas Mickevicius -
29Zabita G.
2Daniel Alemao
24Naglis Paliusis
26Reginaldo -

23Koshkosh I.
8Manyumow Achol
17Zevzikovas D. -
75Stockunas E.
37Krystian Okoniewski
11Lubas J.
-
2
77Venckus I.
18Srebalius P. -
2
14Seedorf S.
6Ramanauskas M.
30Laton
2
17Maksim Andrejev -

10Vaidas Magdusauskas

5Victory A.
3Malzinskas D.
19Antuzis V. -
55Mantas Bertasius

4-4-2
Cầu thủ thay thế
5
Chikovani N.
13

Faye C.

1
Volodymyr Krynsky
28
Klavs Lauva
3
Maksims Maksimenko
22
Nakashidze N.
33
Vladyslav Zahladko
Matas Ambrazaitis
57
Anderson Cordeiro
25
Emsis A.
9
Lukas Grinkevicius
12
Norvilas D.
7
Razvadauskas A.
24
Karolis Toleikis
20
Armantas Vitkauskas
1
Zebrauskas N.
13
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
11%
3%
14%
25%
22%
14%
7%
11%
11%
29%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
5%
14%
8%
18%
16%
14%
13%
14%
27%
31%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 0.4
-
1.7 Thủng lưới 1.4
-
10.7 Bị sút trúng mục tiêu 12.8
-
3.5 Phạt góc 4.7
-
2.4 Thẻ vàng 1.2
-
0.0 Phạm lỗi 12.0
-
48.5% TL kiểm soát bóng 45.6%

