Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Dainava Alytus
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 0 | 2 | 9 | 9:22 | 2 | 10 |
| Chủ | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:12 | 1 | 10 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 5:10 | 1 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:13 | 1 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 5:10 | 8 | 9 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 8 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:5 | 3 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 |
Suduva
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 13:9 | 21 | 2 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 | 2 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:8 | 7 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 5 | 1 | 10:3 | 20 | 2 | 45% |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 | 1 | 67% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 5 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
10
10
10
10
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
H
2
0.5/1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
H
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
H
B
3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
B
5.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
4
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

