Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
9 Dứt điểm 16
-
3 Sút trúng mục tiêu 9
-
58 Tấn công 45
-
38 Tấn công nguy hiểm 33
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
23 Phạm lỗi 7
-
6 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 21
-
67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
-
506 Chuyền bóng 260
-
88% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 1
-
5 Số lần cứu thua 0
-
9 Tắc bóng 15
-
2 Cú rê bóng 4
-
22 Quả ném biên 13
-
16 Tắc bóng thành công 18
-
6 Cắt bóng 9
-
5 Tạt bóng thành công 4
-
1 Kiến tạo 2
-
23 Chuyển dài 27
-
1 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 7
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
34 Tấn công 22
-
24 Tấn công nguy hiểm 11
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
11 Phạm lỗi 5
-
2 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 11
-
297 Chuyền bóng 143
-
88% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 2
-
11 Quả ném biên 1
-
1 Cắt bóng 5
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
17 Chuyển dài 15
-
2 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
24 Tấn công 23
-
14 Tấn công nguy hiểm 22
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
12 Phạm lỗi 2
-
4 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 1
-
2 Đá phạt trực tiếp 10
-
209 Chuyền bóng 117
-
87% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
0 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 0
-
6 Tắc bóng 8
-
1 Cú rê bóng 2
-
11 Quả ném biên 12
-
7 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
6 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 4
Miletic V.
90+2'
Majdevac A.
Cubra D.
88'
87'
Rochester L.
Milijan Ilic
87'
Djordje Petrovic
Mijailovic M.
83'
Mustapha I.
82'
Mijailovic M.
Penalty awarded
Skrobonja N.
77'
77'
Abass I.
Spasic M.
77'
Izderic L.
Stefan Nikolic
Ilic J.
76'
70'
Ariyibi G.
Cubra D.
69'
Miletic V.
Vulic M.
65'
Skrobonja N.
Bogdanovski N.
65'
60'
Mustapha I.
Shestyuk A.
Uros Sremcevic
Milos Toseski
54'
HT1 - 2
Lutovac A.
Penalty cancelled
44'
Vulic M.
Milos Toseski
32'
Majdevac A.
25'
22'
Dusan Pavlovic
Ariyibi G.
20'
Shestyuk A.
Ariyibi G.
Lutovac A.
10'

4-1-3-2
-
7.684Lazar Balevic -
5.723Dragan B.
6.570Lazar Miladinovic
6.477Luka Drobnjak
6.1
27Cubra D. -
6.7
31Ilic J. -
5.9
15Lutovac A.
7.8
10Vulic M.
6.0
33Bogdanovski N. -
7.0
22Milos Toseski
7.2
11Majdevac A.
-
6.5
9Shestyuk A. -
8.62
11Ariyibi G.
6.4
70Stefan Nikolic
6.922Milosavljevic R.
7.1
97Spasic M. -
7.66Kanoute F. -
7.0
24Milijan Ilic
6.33Jokic R.
7.4
15Dusan Pavlovic
8.9
2Mijailovic M. -
6.394Dejan Stanivukovic

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
17
Uros Sremcevic

6.4
44

Skrobonja N.


5.7
95

Miletic V.


6.2
1
Vladimir Savic
88
I.Jeličić
5
Bukorac S.
99
Pavle Mihajlovic
4
Filip Krstic
18
Stevanovic N.
91
Vasil Tasovski
9
Mateja Bubanj


7.7
Mustapha I.
23

6.9
Izderic L.
89

6.6
Abass I.
8
Rochester L.
14
Djordje Petrovic
71
Maslovaric P.
91
Radic M.
13
Djalo B.
5
Nikiforenko O.
7
Radonjic M.
30
Mboup B.
12
Chấn thương và án treo giò
-
33Nikola Bogdanovski
-
0Strahinja Ristic
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
12%
9%
22%
19%
20%
25%
20%
19%
15%
16%
10%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
19%
12%
7%
28%
21%
16%
26%
16%
11%
14%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 0.9
-
1.4 Thủng lưới 1.1
-
14.3 Bị sút trúng mục tiêu 16.0
-
2.2 Phạt góc 3.9
-
3.8 Thẻ vàng 3.0
-
15.5 Phạm lỗi 13.6
-
50.7% TL kiểm soát bóng 48.6%

