Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Napredak Krusevac
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 6 | 14 | 18:44 | 12 | 16 |
| Chủ | 11 | 2 | 2 | 7 | 13:26 | 8 | 16 |
| Khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 5:18 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:11 | 3 | |
| Tất cả | 22 | 3 | 5 | 14 | 5:26 | 14 | 16 |
| Chủ | 11 | 3 | 0 | 8 | 5:16 | 9 | 16 |
| Khách | 11 | 0 | 5 | 6 | 0:10 | 5 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
Radnicki Nis
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 5 | 11 | 24:28 | 23 | 14 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:13 | 18 | 9 | |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 5:15 | 5 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 12 | 5 | 13:13 | 27 | 8 | 23% |
| Chủ | 11 | 4 | 7 | 0 | 11:5 | 19 | 7 | 36% |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 2:8 | 8 | 12 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
21
20
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
04
14
04
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
03
01
03
B
2.5/3
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
2.5
T
VĐQG Serbia
13
13
13
13
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
42
12
42
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
32
33
32
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
41
21
41
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Cúp Serbia
01
12
01
12
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
31
42
31
42
T
2.5
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

