Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 15:17 | 15 | 7 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | 4 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:10 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 9:9 | 16 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:6 | 9 |
FK Dainava Alytus
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 0 | 2 | 10 | 9:25 | 2 | 10 | |
| Chủ | 7 | 0 | 1 | 6 | 4:15 | 1 | 10 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 5:10 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:13 | 1 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 2 | 8 | 5:11 | 8 | 9 | 17% |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:6 | 5 | 10 | 14% |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:5 | 3 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
B
T
3/3.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Siêu Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
H
3
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
30
60
30
60
T
3
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
42
11
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
91
21
91
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
10
10
10
10
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
FK Zalgiris Vilnius

