Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
12 Dứt điểm 11
-
6 Sút trúng mục tiêu 4
-
102 Tấn công 101
-
64 Tấn công nguy hiểm 60
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
1 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 7
-
55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
-
3 Phạt góc 0
-
8 Dứt điểm 5
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
56 Tấn công 47
-
27 Tấn công nguy hiểm 21
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
4 Phạt góc 3
-
4 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
46 Tấn công 54
-
37 Tấn công nguy hiểm 39
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
88'
Krom S.
Harapko P.
Verbickas O.
85'
82'
Karamarko M.
Capan M.
Golubickas P.
80'
74'
Karamarko M.
Novikovas A.
Martynas Setkus
Saba Mamatsashvili
62'
Antal L.
Petkovic N.
62'
57'
Deimantas Rimpa
Mihajlovic N.
Vareika M.
54'
46'
Karacagun O.
Milanas Rutkovskis
HT0 - 0
Vareika M.
34'
Karamarko M.
32'
Petkovic N.
Bryan Silva Teixeira
22'

4-2-3-1
-
12Vincentas Sarkauskas -
15Bosancic P.
5Turda G.
23Saba Mamatsashvili
18Sesplaukis D. -

27Vareika M.
77Kendysh Y. -
10Golubickas P.
22Verbickas O.
70Bryan Silva Teixeira -

11Petkovic N.
-
21Alekna T. -
10Civilka S.
27Gelombickas D.
11Novikovas A. -
23Deimantas Rimpa


4Karamarko M. -
35Harapko P.
5Milanas Rutkovskis
6Sveistrys A.
2Dmytro Bondar -
26Simone Moschin

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
8
Antal L.
6
Capan M.
95
Cekavicius D.
9
Jarusevicius G.
44
Matyzonok P.
7
Mihajlovic N.
1
Olses C.
14
Martynas Setkus
13
Upstas K.
Gurksnys V.
47
Karacagun O.
7
Krom S.
42
Lipinskas D.
17
Artiom Sankin
37
Souare Y.
43
Waruingi J. M.
20
Yakah A.
88
Chấn thương và án treo giò
-
17Giedrius Matulevicius
-
0Younn Zahary
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
22%
26%
18%
18%
9%
16%
18%
20%
18%
11%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
9%
12%
23%
32%
18%
12%
10%
15%
10%
20%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.1
-
1.4 Thủng lưới 1.9
-
9.4 Bị sút trúng mục tiêu 9.9
-
5.7 Phạt góc 5.4
-
2.0 Thẻ vàng 2.1
-
0.0 Phạm lỗi 19.0
-
54.6% TL kiểm soát bóng 48.6%

