Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 4 | 7 | 27:21 | 28 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:14 | 13 | 4 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 11:7 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 8 | 5 | 12:9 | 26 | 3 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:7 | 12 | 8 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 4:2 | 14 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
Suduva
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 9 | 3 | 21:16 | 30 | 2 | |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 11:5 | 20 | 1 | |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:11 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:4 | 14 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 12 | 3 | 7:6 | 24 | 5 | 21% |
| Chủ | 10 | 2 | 8 | 0 | 4:2 | 14 | 6 | 20% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:4 | 10 | 4 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
3.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3.5
1.5
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Siêu Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2/2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
3 Ngày
Lithuania A Lyga
6 Ngày
Lithuania A Lyga
14 Ngày
Lithuania A Lyga
7 Ngày
Lithuania A Lyga
12 Ngày
Lithuania A Lyga
20 Ngày
FK Zalgiris Vilnius

