Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fram Reykjavik
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 3 | 2 | 32:25 | 27 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 18:15 | 13 | 4 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:10 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:12 | 13 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 15:11 | 21 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | 7 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 7:6 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 |
Thor Akureyri
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 2 | 2 | 9 | 14:35 | 8 | 12 | |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 9:17 | 4 | 10 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:18 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:16 | 2 | ||
| Tất cả | 13 | 2 | 3 | 8 | 5:16 | 9 | 12 | 15% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:7 | 8 | 11 | 29% |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:9 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:8 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
00
11
00
11
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Iceland
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
23
34
23
34
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
31
43
31
43
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
22
11
22
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Iceland
22
32
22
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
31
34
31
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
31
10
31
T
3.5
T
VĐQG Iceland
00
33
00
33
B
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
3.5/4
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
4
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
3
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
2.5/3
T
VĐQG Iceland
00
02
00
02
T
2.5/3
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
3/3.5
X
VĐQG Iceland
20
41
20
41
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
31
33
31
33
T
T
4.5
2
T
T
VĐQG Iceland
02
24
02
24
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
13
10
13
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
30
60
30
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
52
20
52
B
3.5
T
VĐQG Iceland
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
80
100
80
100
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Iceland
6 Ngày
VĐQG Iceland
14 Ngày
VĐQG Iceland
20 Ngày
VĐQG Iceland
6 Ngày
VĐQG Iceland
15 Ngày
VĐQG Iceland
23 Ngày

