Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fredericia
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 16:25 | 11 | 11 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:15 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:15 | 1 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 6:12 | 10 | 10 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 12 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
Midtjylland
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 31:15 | 25 | 2 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 25:12 | 17 | 1 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | 8 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 7 | 1 | 13:6 | 19 | 5 | 33% |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 12:5 | 13 | 4 | 43% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 5 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
01
12
01
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Đan Mạch
13
24
13
24
VĐQG Đan Mạch
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
32
00
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
21
33
21
33
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
13
23
13
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
17
12
17
Giao hữu
01
12
01
12
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
21
33
21
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
40
70
40
70
B
4/4.5
T
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
40
51
40
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
T
3
T
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
02
01
02
B
3/3.5
X
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
40
51
40
51
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
21
33
21
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Svend Funder |
| Điều khiển Fredericia | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Midtjylland | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

