| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 43 | 181 cm | 72 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo | 18 | - | 75 kg | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 193 cm | 87 kg | Đức |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | 75 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 175 cm | 65 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | 178 cm | 66 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 183 cm | 68 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 189 cm | 83 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 19 | - | 69 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh trái | 27 | 170 cm | 60 kg | Nam Phi |
| Tiền vệ cánh phải | 22 | 183 cm | 80 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh phải | 25 | 183 cm | 75 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 185 cm | 81 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 192 cm | 81 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 198 cm | 94 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 182 cm | 76 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 181 cm | 69 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 189 cm | 83 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 186 cm | 75 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 176 cm | 79 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 182 cm | 70 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 180 cm | 69 kg | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 184 cm | 77 kg | Iraq |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 182 cm | 81 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 41 | 188 cm | 78 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 25 | 186 cm | - | Na Uy |

