Aarhus AGF Đội hình

Tên
 
Jakob Poulsen
Jakob Poulsen
20
Tomas Kristjansson
Tomas Kristjansson
 
Tomas Kristjansson
Tomas Kristjansson
13
Janni Serra
Janni Serra
27
Stefen Tchamche
Stefen Tchamche
10
Kristian Malt Arnstad
Kristian Malt Arnstad
39
Frederik Emmery
Frederik Emmery
8
Sebastian Jorgensen
Sebastian Jorgensen
31
Tobias Bech
Tobias Bech
55
Oskar Haugstrup
Oskar Haugstrup
11
Gift Links
Gift Links
26
Jacob Andersen
Jacob Andersen
29
Rasmus Carstensen
Rasmus Carstensen
2
Felix Beijmo
Felix Beijmo
3
Henrik Dalsgaard
Henrik Dalsgaard
5
Frederik Tingager
Frederik Tingager
14
Tobias Molgaard Henriksen
Tobias Molgaard Henriksen
19
Eric Kahl
Eric Kahl
40
Jonas Jensen-Abbew
Jonas Jensen-Abbew
4
Magnus Knudsen
Magnus Knudsen
6
Nicolai Poulsen
Nicolai Poulsen
7
Markus Solbakken
Markus Solbakken
10
Mikael Neville Anderson
Mikael Neville Anderson
17
Kevin Yakob
Kevin Yakob
6
Jens Jonsson
Jens Jonsson
1
Jesper Hansen
Jesper Hansen
21
Mads Christiansen
Mads Christiansen
POS AGE HT WT NAT
HLV 43 181 cm 72 kg Đan Mạch
Tiền đạo 2025 - - Iceland
Tiền đạo 18 - 75 kg Iceland
Tiền đạo trung tâm 28 193 cm 87 kg Đức
Tiền đạo trung tâm 20 - 75 kg Đan Mạch
Tiền đạo cánh trái 22 175 cm 65 kg Na Uy
Tiền đạo cánh trái 19 178 cm 66 kg Đan Mạch
Tiền đạo cánh phải 26 183 cm 68 kg Đan Mạch
Tiền đạo cánh phải 24 189 cm 83 kg Đan Mạch
Tiền vệ 19 - 69 kg Đan Mạch
Tiền vệ cánh trái 27 170 cm 60 kg Nam Phi
Tiền vệ cánh phải 22 183 cm 80 kg Đan Mạch
Tiền vệ cánh phải 25 183 cm 75 kg Đan Mạch
Hậu vệ trung tâm 28 185 cm 81 kg Thụy Điển
Hậu vệ trung tâm 36 192 cm 81 kg Đan Mạch
Hậu vệ trung tâm 33 198 cm 94 kg Đan Mạch
Hậu vệ trung tâm 29 182 cm 76 kg Đan Mạch
Hậu vệ trung tâm 24 181 cm 69 kg Thụy Điển
Hậu vệ trung tâm 24 189 cm 83 kg Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm 25 186 cm 75 kg Na Uy
Tiền vệ trung tâm 32 176 cm 79 kg Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm 25 182 cm 70 kg Na Uy
Tiền vệ trung tâm 28 180 cm 69 kg Iceland
Tiền vệ trung tâm 25 184 cm 77 kg Iraq
Tiền vệ phòng ngự 33 182 cm 81 kg Đan Mạch
Thủ môn 41 188 cm 78 kg Đan Mạch
Thủ môn 25 186 cm - Na Uy