| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Yuzo Funakoshi | ||||
| 9 | Iury Lirio Freitas de Castilho | |||
| 18 | Yamato Wakatsuki | |||
| 32 | Kanji Kuwayama | |||
| 55 | Matheus Moraes | |||
| 99 | Yuji Ono | |||
| 6 | Keisuke Kasai | |||
| 7 | Yusuke Onishi | |||
| 8 | Eiji Shirai | |||
| 13 | Riku Ochiai | |||
| 17 | Kazuyoshi Shimabuku | |||
| 19 | Yuji Hoshi | |||
| 22 | Taiki Arai | |||
| 30 | Jin Okumura | |||
| 40 | Aozora Ishiyama | |||
| 48 | Yushin Otake | |||
| 96 | Jinpei Yoshida | |||
| 2 | Jason Geria | |||
| 3 | Tetsuya Kato | |||
| 5 |
Michael James Fitzgerald
|
|||
| 15 | Fumiya Hayakawa | |||
| 24 | Riita Mori | |||
| 25 | Soya Fujiwara | |||
| 33 | Toshiya Matsuoka | |||
| 34 | Yudai Fujiwara | |||
| 38 | Kodai Mori | |||
| 77 | Kakeru Funaki | |||
| 70 | Ryosuke Maeda | |||
| 26 | Mihiro Sato | |||
| 21 | Ryuga Tashiro | |||
| 23 | Daisuke Yoshimitsu | |||
| 41 | Hiroto Matsuura | |||
| 46 | Noam Baumann | |||
| 71 | Shota Uchiyama | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 30 | 185 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo | 24 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 23 | 184 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 26 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo | 33 | 170 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 174 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | 176 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | 166 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 34 | 170 cm | 62 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 29 | 174 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 20 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 21 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 33 | 181 cm | 75 kg | Úc |
| Hậu vệ | 30 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 37 | 185 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 32 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 27 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 28 | 179 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 27 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 33 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 17 | - | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 30 | 194 cm | 83 kg | Cộng hòa Dominican |
| Thủ môn | 19 | 190 cm | - | Nhật Bản |



