Thông tin
U21 Đan Mạch
Contract Period:
- Đan MạchQuốc gia
-
22AGE
23/03/2004
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đan Mạch
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 9/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.24(0.41)Sút bóng
(OT)
- 9.88(4.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 1.65Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 3.82Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 24/27GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Wales |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Osters IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
GAIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Wales |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
2 |
0 |
0 |
0
0
|