| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 54 | - | - | Latvia |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Nigeria |
| Tiền đạo | 23 | 178 cm | - | Cameroon |
| Tiền đạo | 20 | 183 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Nigeria |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Ukraine |
| Tiền đạo | 18 | 184 cm | - | Latvia |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Ukraine |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Ukraine |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 181 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 186 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Latvia |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Latvia |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Latvia |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Latvia |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Latvia |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Ghana |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Latvia |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Senegal |
| Hậu vệ | 26 | 172 cm | - | Latvia |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Latvia |
| Hậu vệ | 22 | 192 cm | - | Latvia |
| Hậu vệ | 19 | 179 cm | - | Latvia |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 184 cm | - | Latvia |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 182 cm | - | Congo |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 180 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 185 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 182 cm | - | Latvia |
| Thủ môn | 18 | - | - | Latvia |
| Thủ môn | 23 | 190 cm | - | Latvia |
| Thủ môn | 17 | - | - | Latvia |

