| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 43 | 183 cm | 75 kg | Iceland |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 190 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 173 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 172 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | 69 kg | Iceland |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 185 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 188 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 173 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 176 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 175 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 176 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 35 | 174 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 168 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 36 | 172 cm | 75 kg | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 19 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 188 cm | - | Iceland |
| Thủ môn | 31 | 192 cm | - | Iceland |
| Thủ môn | 17 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 16 | - | - | Iceland |

