| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 37 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 22 | 176 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 25 | 173 cm | 67 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 18 | 185 cm | 69 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 36 | 188 cm | 78 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 175 cm | - | Nigeria |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 179 cm | 76 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 175 cm | 74 kg | Úc |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 185 cm | 80 kg | Pháp |
| Tiền vệ | 29 | 189 cm | 82 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 23 | 191 cm | 77 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ | 37 | 181 cm | 74 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 21 | 181 cm | 72 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 24 | 173 cm | 70 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 24 | 190 cm | 86 kg | Anh |
| Hậu vệ | 30 | 188 cm | 80 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 27 | 181 cm | 72 kg | Croatia |
| Hậu vệ | 28 | 169 cm | 62 kg | Đức |
| Hậu vệ | 30 | 189 cm | 75 kg | Bỉ |
| Hậu vệ | 31 | 184 cm | 79 kg | Suriname |
| Hậu vệ | 26 | 195 cm | 84 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 184 cm | 70 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 186 cm | 79 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 185 cm | - | Senegal |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 179 cm | 76 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 29 | 183 cm | 80 kg | Áo |
| Thủ môn | 21 | 196 cm | 83 kg | Mỹ |
| Thủ môn | 42 | 190 cm | 85 kg | Đan Mạch |
| Thủ môn | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 19 | - | - | Đan Mạch |

