| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 64 | - | - | Burkina Faso |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 180 cm | 79 kg | Burkina Faso |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 183 cm | 90 kg | Burkina Faso |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 177 cm | 71 kg | Burkina Faso |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 180 cm | 73 kg | Burkina Faso |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 181 cm | 73 kg | Burkina Faso |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 178 cm | 70 kg | Burkina Faso |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 185 cm | 78 kg | Burkina Faso |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 188 cm | 75 kg | Burkina Faso |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 194 cm | 84 kg | Burkina Faso |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 179 cm | - | Burkina Faso |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | - | - | Burkina Faso |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 187 cm | - | Burkina Faso |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 192 cm | 80 kg | Burkina Faso |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 178 cm | 68 kg | Burkina Faso |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | - | - | Burkina Faso |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 178 cm | 74 kg | Burkina Faso |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 180 cm | - | Burkina Faso |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 178 cm | - | Burkina Faso |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 175 cm | - | Burkina Faso |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 177 cm | - | Burkina Faso |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 169 cm | 66 kg | Burkina Faso |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 180 cm | - | Burkina Faso |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 170 cm | - | Burkina Faso |
| Thủ môn | 29 | 185 cm | - | Burkina Faso |
| Thủ môn | 23 | 188 cm | - | Burkina Faso |
| Thủ môn | 29 | 184 cm | 82 kg | Burkina Faso |

