| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Nữ ThiênTân
Chongqing (W)
|
0
7
|
||
|
Chongqing (W)
Nữ SơnĐông
|
1
1
|
||
|
Nữ Liêu Ninh
Chongqing (W)
|
0
0
|
||
|
Guizhou (W)
Jiangxi (W)
|
1
0
|
||
|
Nữ Thiểm Tây
Nữ Tứ Xuyên
|
1
0
|
||
|
Chongqing (W)
Nữ Hà Bắc
|
3
1
|
||
|
Nữ SơnĐông
Nữ Liêu Ninh
|
3
0
|
||
|
Nữ Thượng Hải
Nữ Hồ Bắc
|
1
0
|
||
|
Nữ Hà Nam
Fujian (W)
|
7
1
|
||
|
Nữ Bắc Kinh
Nữ Giang Tô
|
1
2
|
||
|
Zhejiang (W)
JiLin (W)
|
1
1
|

