Bảng A | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|---|---|---|---|
|
Guangdong (W)
Inner Mongolia s (W)
|
5
0
|
||
|
Nữ Tứ Xuyên
Nữ Bắc Kinh
|
0
2
|
||
|
Inner Mongolia s (W)
Nữ Tứ Xuyên
|
0
4
|
||
|
Nữ Bắc Kinh
1 1
Guangdong (W)
|
0
1
|
||
|
Guangdong (W)
Nữ Tứ Xuyên
|
0
0
|
||
|
Nữ Bắc Kinh
Inner Mongolia s (W)
|
4
1
|
||
Bảng B | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Nữ Thượng Hải
2
Nữ Liêu Ninh
1
|
0
0
|
||
|
Nữ SơnĐông
2
Chongqing (W)
2
|
3
0
|
||
|
Nữ Liêu Ninh
2
Nữ SơnĐông
2
|
2
2
|
||
|
Chongqing (W)
Nữ Thượng Hải
|
0
5
|
||
|
Nữ Thượng Hải
Nữ SơnĐông
|
3
2
|
||
|
Chongqing (W)
Nữ Liêu Ninh
|
0
0
|
||
Bảng C | |||
| Giờ | Đội bóng | FT | |
|
Nữ Thiểm Tây
Nữ Hà Nam
|
3
0
|
||
|
Nữ Giang Tô
Nữ Hồ Bắc
|
2
1
|
||
|
Nữ Hà Nam
2
Nữ Giang Tô
|
0
3
|
||
|
Nữ Hồ Bắc
Nữ Thiểm Tây
|
3
1
|
||
|
Nữ Thiểm Tây
1
Nữ Giang Tô
|
0
0
|
||
|
Nữ Hồ Bắc
Nữ Hà Nam
|
7
0
|
||

