Consadole Sapporo Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
40 |
187 cm |
82 kg |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
30 |
193 cm |
- |
Sierra Leone |
| Tiền đạo |
24 |
178 cm |
- |
Ghana |
| Tiền đạo |
25 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
26 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
30 |
181 cm |
- |
Brazil |
| Tiền đạo |
40 |
187 cm |
82 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái |
28 |
162 cm |
- |
Ghana |
| Tiền đạo cánh phải |
19 |
175 cm |
67 kg |
Thái Lan |
| Tiền vệ |
28 |
169 cm |
- |
Thái Lan |
| Tiền vệ |
31 |
180 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
37 |
182 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
30 |
174 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
33 |
168 cm |
62 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
32 |
164 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
33 |
181 cm |
60 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
27 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
20 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
30 |
177 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ |
25 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
178 cm |
76 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
34 |
187 cm |
82 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
31 |
168 cm |
60 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
22 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
33 |
183 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
42 |
178 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
23 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
37 |
181 cm |
75 kg |
Nhật Bản |