| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | - | - | Kazakhstan |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 170 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 189 cm | 82 kg | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 17 | 175 cm | - | Kazakhstan |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 186 cm | 73 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 185 cm | 73 kg | Phần Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 169 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | 182 cm | - | Kazakhstan |
| Hậu vệ trung tâm | 38 | 193 cm | 85 kg | Belarus |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 183 cm | - | Kazakhstan |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 188 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 181 cm | - | Phần Lan |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 177 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 183 cm | - | Kazakhstan |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 180 cm | - | Kazakhstan |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 176 cm | - | Kazakhstan |
| Tiền vệ tấn công | 18 | 175 cm | - | Kazakhstan |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 182 cm | - | Kazakhstan |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 186 cm | - | Kazakhstan |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 181 cm | - | Kazakhstan |
| Thủ môn | 22 | 190 cm | - | Kazakhstan |
| Thủ môn | 18 | 189 cm | - | Kazakhstan |
| Thủ môn | 19 | 189 cm | - | Kazakhstan |

