FK Zalgiris Vilnius Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
49 |
185 cm |
74 kg |
Lithuania |
|
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
184 cm |
- |
Serbia |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
182 cm |
- |
Ukraine |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
174 cm |
- |
Cape Verde |
| Tiền đạo cánh trái |
30 |
173 cm |
- |
Serbia |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
174 cm |
- |
Lithuania |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
178 cm |
- |
Lithuania |
| Tiền đạo cánh phải |
37 |
178 cm |
65 kg |
Romania |
| Tiền vệ cánh trái |
33 |
178 cm |
- |
Lithuania |
| Tiền vệ cánh phải |
23 |
176 cm |
- |
Lithuania |
| Tiền vệ cánh phải |
29 |
183 cm |
- |
Lithuania |
| Tiền vệ cánh phải |
28 |
177 cm |
- |
Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
193 cm |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
188 cm |
- |
Romania |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
190 cm |
- |
Croatia |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
185 cm |
- |
Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
193 cm |
- |
Comoros |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
187 cm |
- |
Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm |
36 |
187 cm |
- |
Belarus |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
184 cm |
- |
Lithuania |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
183 cm |
80 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
181 cm |
- |
Georgia |
| Hậu vệ cánh phải |
31 |
177 cm |
- |
Lithuania |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
182 cm |
- |
Lithuania |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
173 cm |
- |
Lithuania |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
179 cm |
- |
Lithuania |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
180 cm |
72 kg |
Croatia |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
186 cm |
70 kg |
Ukraine |
| Thủ môn |
25 |
193 cm |
- |
Venezuela |
| Thủ môn |
26 |
192 cm |
- |
Lithuania |
| Thủ môn |
18 |
- |
- |
Lithuania |