| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 56 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 192 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 203 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 172 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ cánh phải | 26 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 192 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 187 cm | - | Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 184 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 175 cm | 67 kg | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 175 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 36 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 28 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 25 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 26 | - | - | Iceland |

