| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 42 | 189 cm | 83 kg | Latvia |
| Tiền đạo | 20 | 186 cm | - | Latvia |
| Tiền đạo | 38 | 176 cm | 70 kg | Brazil |
| Tiền đạo | 23 | 190 cm | - | Latvia |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Ukraine |
| Tiền vệ | 27 | 180 cm | - | Bỉ |
| Tiền vệ | 22 | 185 cm | - | Canada |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Latvia |
| Tiền vệ | 26 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Latvia |
| Tiền vệ | 21 | 184 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Ukraine |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Ukraine |
| Tiền vệ | 25 | 178 cm | 68 kg | Ukraine |
| Hậu vệ | 19 | 178 cm | - | Latvia |
| Hậu vệ | 19 | 188 cm | - | Latvia |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Nigeria |
| Hậu vệ | 18 | 182 cm | - | Latvia |
| Hậu vệ | 42 | 189 cm | 83 kg | Latvia |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 188 cm | - | Latvia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 183 cm | - | Latvia |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 177 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 184 cm | - | Latvia |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 182 cm | - | Ukraine |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 181 cm | - | Latvia |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 185 cm | - | Lithuania |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 180 cm | - | Latvia |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 184 cm | 70 kg | Latvia |
| Thủ môn | 28 | 189 cm | - | Latvia |
| Thủ môn | 22 | - | - | Latvia |
| Thủ môn | 20 | - | - | Latvia |

