| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | 175 cm | 78 kg | Iceland |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 190 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 181 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 174 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 18 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 187 cm | 75 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 185 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 186 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 24 | 194 cm | - | Iceland |
| Thủ môn | 17 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 27 | - | - | Iceland |

