Chọn mùa giải
2026-2027
2026
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Lựa chọn
League
Playoff lên hạng
Playoff Finals
Chọn Vòng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
Hạng 2 Nhật Bản
2025
BXH
Lịch thi đấu
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
Vòng 34
Bóng đá
Hạng 2 Nhật Bản
Lịch thi đấu
Giờ
Đội bóng
FT
Fujieda MYFC
2
Ventforet Kofu
1
1
1
V-Varen Nagasaki
1
Imabari
1
1
1
Yamagata Montedio
3
Omiya Ardija
2
2
Consadole Sapporo
1
Mito Hollyhock
0
1
Tokushima Vortis
2
Iwaki FC
1
0
1
Blaublitz Akita
1
2
JEF United Ichihara
2
0
0
Vegalta Sendai
1
Sagan Tosu
2
3
2
Roasso Kumamoto
1
Oita Trinita
1
0
1
Renofa Yamaguchi
2
Kataller Toyama
1
1
0
Ehime FC
Jubilo Iwata
1
1
3