| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 18 | - | - | Lithuania |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 186 cm | - | Cameroon |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 178 cm | - | Lithuania |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 180 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 186 cm | - | Lithuania |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 174 cm | - | Lithuania |
| Tiền vệ cánh trái | 32 | 178 cm | 70 kg | Lithuania |
| Tiền vệ cánh trái | 33 | 182 cm | - | Ukraine |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 190 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 193 cm | - | Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 191 cm | - | Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 188 cm | - | Nigeria |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 183 cm | - | Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 186 cm | - | Lithuania |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 182 cm | - | Lithuania |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 183 cm | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 183 cm | - | Lithuania |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 186 cm | 75 kg | Cameroon |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 185 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 27 | 191 cm | - | Lithuania |
| Thủ môn | 22 | 191 cm | - | Lithuania |
| Thủ môn | 18 | 185 cm | - | Lithuania |

