| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 53 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 185 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 17 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ | 16 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 170 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 180 cm | 77 kg | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 36 | 178 cm | 78 kg | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 183 cm | 80 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh trái | 34 | 183 cm | 75 kg | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 186 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 17 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 28 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 22 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 18 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 24 | 195 cm | - | Iceland |
| Thủ môn | 21 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 19 | - | - | Iceland |

