| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 50 | - | - | Serbia |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 183 cm | - | Gambia |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 184 cm | 80 kg | Serbia |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ cánh trái | 18 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 171 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 180 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 177 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 180 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 180 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 189 cm | - | Serbia |
| Thủ môn | 25 | 189 cm | - | Ba Lan |
| Thủ môn | 23 | 187 cm | - | Quần đảo Faroe |

