| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
43 |
167 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
23 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
21 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
22 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
22 |
190 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
21 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
23 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
168 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
28 |
175 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
38 |
175 cm |
65 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
179 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
28 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
23 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
19 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
19 |
203 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
20 |
190 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Hậu vệ |
25 |
179 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
28 |
188 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
23 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
24 |
185 cm |
60 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
21 |
190 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Thủ môn |
28 |
187 cm |
- |
Nhật Bản |