| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
48 |
- |
- |
Latvia |
|
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Latvia |
| Tiền đạo |
23 |
- |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Latvia |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
- |
- |
Latvia |
| Tiền đạo cánh trái |
29 |
- |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Latvia |
| Tiền vệ |
23 |
186 cm |
- |
Latvia |
| Tiền vệ |
22 |
182 cm |
- |
Latvia |
| Tiền vệ |
19 |
191 cm |
- |
Latvia |
| Tiền vệ |
23 |
186 cm |
- |
Latvia |
| Tiền vệ cánh phải |
22 |
184 cm |
- |
Latvia |
| Hậu vệ |
22 |
193 cm |
- |
Latvia |
| Hậu vệ |
35 |
168 cm |
65 kg |
Latvia |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ |
21 |
- |
- |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
187 cm |
- |
Latvia |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
- |
- |
Latvia |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
191 cm |
- |
Latvia |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
196 cm |
- |
Latvia |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
174 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
181 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
176 cm |
- |
Latvia |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
176 cm |
- |
Latvia |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
181 cm |
- |
Latvia |
| Thủ môn |
21 |
189 cm |
- |
Cộng hòa Séc |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Latvia |
| Thủ môn |
22 |
- |
- |
Latvia |