| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 40 | 184 cm | 81 kg | Iceland |
| Tiền đạo | 16 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 185 cm | 70 kg | Quần đảo Faroe |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 35 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 193 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 180 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 17 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 186 cm | 73 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 34 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 35 | 176 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 186 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 188 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 174 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 183 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ tấn công | 19 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 37 | 187 cm | - | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 20 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 36 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 19 | - | - | Iceland |

