Kaisar Kyzylorda Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
63 |
- |
- |
Nga |
|
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Brazil |
| Tiền đạo |
25 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Tiền đạo trung tâm |
27 |
186 cm |
- |
Kazakhstan |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
184 cm |
- |
Kazakhstan |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
174 cm |
- |
Kazakhstan |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
184 cm |
- |
Guinea Bissau |
| Tiền đạo cánh trái |
30 |
173 cm |
- |
Kazakhstan |
| Tiền đạo cánh trái |
25 |
190 cm |
- |
Kazakhstan |
| Tiền đạo cánh phải |
35 |
177 cm |
73 kg |
Nigeria |
| Tiền đạo cánh phải |
32 |
180 cm |
- |
Kazakhstan |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Tiền vệ |
26 |
180 cm |
- |
Kazakhstan |
| Tiền vệ |
28 |
171 cm |
- |
Chilê |
| Hậu vệ |
24 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Hậu vệ |
24 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Hậu vệ |
27 |
179 cm |
- |
Kazakhstan |
| Hậu vệ |
27 |
189 cm |
- |
Ý |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Hậu vệ |
29 |
186 cm |
- |
Kazakhstan |
| Hậu vệ |
22 |
186 cm |
- |
Kazakhstan |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
184 cm |
- |
Kazakhstan |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
184 cm |
- |
Kazakhstan |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
193 cm |
- |
Serbia |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
192 cm |
- |
Kazakhstan |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
185 cm |
- |
Kazakhstan |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
175 cm |
69 kg |
Serbia |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
187 cm |
- |
Brazil |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
175 cm |
- |
Kazakhstan |
| Hậu vệ cánh trái |
30 |
187 cm |
- |
Nga |
| Hậu vệ cánh phải |
30 |
180 cm |
- |
Kazakhstan |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
185 cm |
- |
Kazakhstan |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
178 cm |
- |
Kazakhstan |
| Thủ môn |
30 |
179 cm |
- |
Kazakhstan |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Thủ môn |
45 |
194 cm |
- |
Kazakhstan |
| Thủ môn |
26 |
191 cm |
- |
Slovakia |
| Thủ môn |
23 |
191 cm |
- |
Kazakhstan |