| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
57 |
175 cm |
65 kg |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
27 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
28 |
172 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
34 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
33 |
170 cm |
62 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
26 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
24 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
21 |
185 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền đạo |
20 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
28 |
170 cm |
71 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
42 |
175 cm |
75 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
19 |
168 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
173 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
29 |
177 cm |
76 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
169 cm |
84 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
34 |
166 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
36 |
166 cm |
58 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
26 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
176 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
175 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
175 cm |
- |
Brazil |
| Tiền vệ |
23 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
34 |
173 cm |
68 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải |
22 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
34 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
33 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
23 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
37 |
179 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
179 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
23 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
27 |
167 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự |
36 |
186 cm |
77 kg |
Hàn Quốc |
| Thủ môn |
22 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
23 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
24 |
191 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Thủ môn |
28 |
188 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
36 |
190 cm |
92 kg |
Nhật Bản |