| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 2025 | - | - | Lithuania |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 186 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 188 cm | - | Slovenia |
| Tiền đạo cánh trái | 35 | 183 cm | - | Lithuania |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 178 cm | - | Pháp |
| Tiền đạo cánh phải | 32 | 176 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 177 cm | - | Lithuania |
| Tiền vệ | 31 | 190 cm | - | Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 192 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 189 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 183 cm | 78 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 188 cm | - | Lithuania |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 188 cm | - | Lithuania |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 176 cm | - | Lithuania |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 178 cm | 75 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 180 cm | 77 kg | Serbia |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 178 cm | - | Áo |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 183 cm | - | Lithuania |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 175 cm | - | Martinique |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 183 cm | - | Bỉ |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 179 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 175 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 20 | 202 cm | - | Lithuania |
| Thủ môn | 31 | 188 cm | - | Lithuania |
| Thủ môn | 32 | 186 cm | 80 kg | Lithuania |

