| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 44 | 188 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 194 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 183 cm | - | Croatia |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 178 cm | - | Palestine |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 179 cm | - | Sierra Leone |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 18 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 182 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | - | - | Croatia |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 178 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 175 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 165 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 180 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 183 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 17 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 168 cm | - | Palestine |
| Tiền vệ phòng ngự | 34 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 35 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 22 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 24 | 180 cm | - | Iceland |
| Thủ môn | 39 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 21 | 190 cm | - | Thụy Điển |

