| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 52 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 182 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 32 | 177 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 185 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 16 | - | - | Iceland |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | - | - | Anh |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 186 cm | - | Iceland |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 15 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 188 cm | - | Đức |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 190 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 183 cm | 75 kg | Iceland |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | - | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 22 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 16 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 24 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 23 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 22 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 19 | - | - | Iceland |
| Thủ môn | 33 | - | - | Iceland |

