| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 47 | 176 cm | 71 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 185 cm | - | Ghana |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 182 cm | - | Iceland |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 184 cm | 72 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 180 cm | 71 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 188 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 30 | 177 cm | 65 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Iceland |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 21 | 184 cm | - | Bỉ |
| Hậu vệ | 22 | - | 75 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 180 cm | 68 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 186 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 196 cm | - | Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm | 34 | 178 cm | 71 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 190 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 177 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 184 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 183 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 180 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 180 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 176 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 182 cm | - | Canada |
| Thủ môn | 20 | 190 cm | 83 kg | Mỹ |
| Thủ môn | 24 | 190 cm | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 27 | 191 cm | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 18 | - | - | Đan Mạch |

