| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 53 | - | - | Bỉ |
| Tiền đạo | 22 | 182 cm | - | Mali |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 182 cm | 72 kg | Mali |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 192 cm | 80 kg | Mali |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 185 cm | 77 kg | Mali |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 186 cm | 81 kg | Mali |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 183 cm | 74 kg | Mali |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 189 cm | 71 kg | Mali |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 174 cm | 65 kg | Mali |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Mali |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Mali |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 192 cm | - | Mali |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 197 cm | 90 kg | Mali |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 186 cm | 75 kg | Mali |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 186 cm | 83 kg | Mali |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 198 cm | 100 kg | Mali |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 181 cm | 63 kg | Mali |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 183 cm | 77 kg | Mali |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 178 cm | 75 kg | Mali |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 186 cm | 66 kg | Mali |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 178 cm | 70 kg | Mali |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 172 cm | 61 kg | Mali |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 182 cm | 84 kg | Mali |
| Hậu vệ cánh phải | 34 | 175 cm | 64 kg | Mali |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 170 cm | 53 kg | Mali |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 184 cm | - | Mali |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 193 cm | 90 kg | Mali |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 173 cm | - | Mali |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 182 cm | 78 kg | Mali |
| Thủ môn | 31 | 194 cm | 93 kg | Mali |
| Thủ môn | 31 | - | - | Mali |
| Thủ môn | 36 | 198 cm | 85 kg | Mali |
| Thủ môn | 26 | - | - | Mali |

