| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 60 | - | - | Mozambique |
| Tiền đạo | 30 | - | - | Mozambique |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Mozambique |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Mozambique |
| Tiền đạo | 31 | 174 cm | - | Mozambique |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 184 cm | - | Mozambique |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 175 cm | 65 kg | Mozambique |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 185 cm | - | Mozambique |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 190 cm | - | Mozambique |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 177 cm | 66 kg | Mozambique |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 171 cm | - | Mozambique |
| Tiền vệ | 29 | 187 cm | 83 kg | Mozambique |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Mozambique |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Mozambique |
| Tiền vệ | 28 | 181 cm | 70 kg | Mozambique |
| Tiền vệ cánh phải | 25 | 172 cm | 71 kg | Mozambique |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Mozambique |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Mozambique |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 185 cm | - | Mozambique |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 178 cm | - | Mozambique |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 180 cm | - | Mozambique |
| Hậu vệ trung tâm | 37 | 188 cm | 75 kg | Mozambique |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 178 cm | - | Mozambique |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 180 cm | 73 kg | Mozambique |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 170 cm | - | Mozambique |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | - | - | Mozambique |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 178 cm | - | Mozambique |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 180 cm | 76 kg | Mozambique |
| Tiền vệ tấn công | 42 | 173 cm | - | Mozambique |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 169 cm | - | Mozambique |
| Tiền vệ phòng ngự | 34 | 182 cm | - | Mozambique |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 182 cm | - | Mozambique |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 172 cm | - | Mozambique |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 181 cm | - | Mozambique |
| Thủ môn | 27 | 186 cm | - | Mozambique |
| Thủ môn | 24 | 186 cm | - | Mozambique |
| Thủ môn | 29 | 184 cm | - | Mozambique |

