Odense BK Đội hình

Tên
 
Alexander Zorniger
Alexander Zorniger
7
Fiete Arp
Fiete Arp
17
Noah Ganaus
Noah Ganaus
25
Mads Abrahamsen
Mads Abrahamsen
26
Lasse Legolas
Lasse Legolas
28
Magnus Andersen
Magnus Andersen
23
William Martin
William Martin
31
Jay Roy Grot
Jay Roy Grot
81
Topi Keskinen
Topi Keskinen
 
Markus Jensen
Markus Jensen
11
Jonah Niemiec
Jonah Niemiec
21
Vitus Friis
Vitus Friis
 
Valdemar Grymer
Valdemar Grymer
33
Adam Amrani
Adam Amrani
4
Bjorn Paulsen
Bjorn Paulsen
5
Nicolas Burgy
Nicolas Burgy
13
Julius Askou
Julius Askou
29
James Gomez
James Gomez
6
Jacob Bonde
Jacob Bonde
8
Rasmus Falk Jensen
Rasmus Falk Jensen captain
10
Anssi Suhonen
Anssi Suhonen
19
Tom Trybull
Tom Trybull
 
Gustav Grubbe
Gustav Grubbe
3
Adam Sorensen
Adam Sorensen
15
Marcus McCoy
Marcus McCoy
20
Leeroy Owusu
Leeroy Owusu
22
Ismahila Ouedraogo
Ismahila Ouedraogo
24
Yaya Bojang
Yaya Bojang
1
Martin Hansen
Martin Hansen
16
Viljar Myhra
Viljar Myhra
27
Marcus Eskildsen
Marcus Eskildsen
POS AGE HT WT NAT
HLV 58 182 cm 85 kg Đức
Tiền đạo 26 186 cm 83 kg Đức
Tiền đạo 25 193 cm 80 kg Đức
Tiền đạo 19 - 67 kg Đan Mạch
Tiền đạo 19 - - Đan Mạch
Tiền đạo 20 - 73 kg Đan Mạch
Tiền đạo cánh trái 19 180 cm 70 kg Đan Mạch
Tiền đạo cánh trái 28 193 cm 98 kg Suriname
Tiền đạo cánh trái 23 180 cm 72 kg Phần Lan
Tiền đạo cánh trái 20 184 cm 75 kg Đan Mạch
Tiền đạo cánh phải 24 188 cm 85 kg Đức
Tiền vệ 19 - 76 kg Đan Mạch
Tiền vệ cánh phải 21 - - Đan Mạch
Hậu vệ 17 - - Đan Mạch
Hậu vệ trung tâm 35 191 cm 85 kg Đan Mạch
Hậu vệ trung tâm 30 185 cm 80 kg Thụy Sĩ
Hậu vệ trung tâm 20 - 79 kg Đan Mạch
Hậu vệ trung tâm 24 189 cm 83 kg Gambia
Tiền vệ trung tâm 32 186 cm 75 kg Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm 34 177 cm 65 kg Đan Mạch
Tiền vệ trung tâm 25 175 cm 69 kg Phần Lan
Tiền vệ trung tâm 33 183 cm 72 kg Đức
Tiền vệ trung tâm 23 181 cm 74 kg Đan Mạch
Hậu vệ cánh trái 25 173 cm 65 kg Đan Mạch
Hậu vệ cánh phải 20 187 cm 74 kg Đan Mạch
Hậu vệ cánh phải 29 174 cm 70 kg Ghana
Tiền vệ phòng ngự 26 169 cm 66 kg Burkina Faso
Tiền vệ phòng ngự 21 - 80 kg Gambia
Thủ môn 36 190 cm 85 kg Đan Mạch
Thủ môn 29 194 cm 94 kg Na Uy
Thủ môn 18 - 74 kg Đan Mạch