| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
58 |
182 cm |
85 kg |
Đức |
|
| Tiền đạo |
26 |
186 cm |
83 kg |
Đức |
| Tiền đạo |
25 |
193 cm |
80 kg |
Đức |
| Tiền đạo |
19 |
- |
67 kg |
Đan Mạch |
| Tiền đạo |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo |
20 |
- |
73 kg |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái |
19 |
180 cm |
70 kg |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái |
28 |
193 cm |
98 kg |
Suriname |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
180 cm |
72 kg |
Phần Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
184 cm |
75 kg |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
188 cm |
85 kg |
Đức |
| Tiền vệ |
19 |
- |
76 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh phải |
21 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
191 cm |
85 kg |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
185 cm |
80 kg |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
- |
79 kg |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
189 cm |
83 kg |
Gambia |
| Tiền vệ trung tâm |
32 |
186 cm |
75 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
34 |
177 cm |
65 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
175 cm |
69 kg |
Phần Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
183 cm |
72 kg |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
181 cm |
74 kg |
Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
173 cm |
65 kg |
Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
187 cm |
74 kg |
Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
174 cm |
70 kg |
Ghana |
| Tiền vệ phòng ngự |
26 |
169 cm |
66 kg |
Burkina Faso |
| Tiền vệ phòng ngự |
21 |
- |
80 kg |
Gambia |
| Thủ môn |
36 |
190 cm |
85 kg |
Đan Mạch |
| Thủ môn |
29 |
194 cm |
94 kg |
Na Uy |
| Thủ môn |
18 |
- |
74 kg |
Đan Mạch |