| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
55 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
25 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
34 |
176 cm |
72 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
26 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
22 |
166 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
24 |
178 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Tiền đạo |
23 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
31 |
155 cm |
48 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
35 |
168 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
33 |
173 cm |
67 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
31 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
21 |
166 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
36 |
172 cm |
63 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
29 |
184 cm |
- |
Brazil |
| Tiền vệ |
21 |
177 cm |
69 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
21 |
172 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
166 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
21 |
174 cm |
- |
Brazil |
| Hậu vệ |
35 |
175 cm |
66 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
30 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
23 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
170 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải |
34 |
175 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
26 |
185 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
31 |
187 cm |
- |
Hàn Quốc |
| Thủ môn |
29 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
19 |
192 cm |
- |
Nhật Bản |