| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
58 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
31 |
171 cm |
62 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
28 |
170 cm |
- |
Brazil |
| Tiền đạo |
33 |
187 cm |
79 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
23 |
178 cm |
- |
Nigeria |
| Tiền đạo trung tâm |
35 |
180 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
192 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái |
31 |
174 cm |
- |
Brazil |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
174 cm |
- |
Thái Lan |
| Tiền vệ |
35 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
29 |
178 cm |
67 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
187 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
21 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
31 |
180 cm |
- |
Brazil |
| Hậu vệ |
28 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
22 |
186 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
29 |
174 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
36 |
186 cm |
80 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
35 |
170 cm |
65 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
184 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
181 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Brazil |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
175 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
37 |
191 cm |
78 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
28 |
197 cm |
- |
Úc |
| Thủ môn |
29 |
186 cm |
71 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
22 |
196 cm |
- |
Nhật Bản |