| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
52 |
175 cm |
64 kg |
Moldova |
|
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Tiền đạo |
22 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Tiền đạo |
34 |
195 cm |
- |
Na Uy |
| Tiền đạo |
26 |
191 cm |
- |
Bulgaria |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
184 cm |
- |
Brazil |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
186 cm |
- |
Kazakhstan |
| Tiền đạo cánh trái |
29 |
179 cm |
- |
Brazil |
| Tiền đạo cánh trái |
28 |
181 cm |
- |
Cape Verde |
| Tiền vệ |
30 |
183 cm |
- |
Romania |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Hậu vệ |
22 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
182 cm |
- |
Cameroon |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
180 cm |
- |
Kazakhstan |
| Hậu vệ trung tâm |
36 |
191 cm |
79 kg |
Kazakhstan |
| Hậu vệ trung tâm |
29 |
187 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
176 cm |
- |
Ukraine |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
180 cm |
76 kg |
Pháp |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
177 cm |
65 kg |
Ghana |
| Hậu vệ cánh trái |
32 |
178 cm |
- |
Serbia |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
179 cm |
- |
Kazakhstan |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
174 cm |
- |
Kazakhstan |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
167 cm |
- |
Kazakhstan |
| Thủ môn |
28 |
188 cm |
- |
Kazakhstan |
| Thủ môn |
26 |
185 cm |
- |
Kazakhstan |
| Thủ môn |
22 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Kazakhstan |