| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 41 | 183 cm | 77 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 23 | 181 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 190 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 188 cm | 90 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 192 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 37 | 172 cm | 63 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 17 | 183 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 174 cm | 70 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 183 cm | 74 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 193 cm | - | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 183 cm | 74 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 189 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 188 cm | 75 kg | Guinea |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 186 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 175 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | - | - | Canada |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 175 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 173 cm | - | New Zealand |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 194 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 168 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 180 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 173 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 165 cm | - | Somalia |
| Thủ môn | 27 | 197 cm | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 22 | 186 cm | - | Thụy Điển |
| Thủ môn | 25 | 190 cm | - | Thụy Điển |

