Thông tin
U21 Đan Mạch
Contract Period:
15
- Đan MạchQuốc gia
-
21AGE
04/01/2005
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 12/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.29(0.13)Sút bóng
(OT)
- 23.5(21.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 7/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.3(0.1)Sút bóng
(OT)
- 20.35(17.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 16.67(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 3.33(2.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|