XH Đội bóng
1 Nữ HJK Helsinki Nữ HJK Helsinki
2 KuPs (W) KuPs (W)
3 Nữ HPS Nữ HPS
4 Nữ Aland Nữ Aland
5 Nữ R.Ilves Nữ R.Ilves
6 Gnistan (W) Gnistan (W)
7 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
8 Nữ Vasa IFK Nữ Vasa IFK
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
11 10 0 1 30 31 9 22 90.9 0.0 9.1 2.8 0.8 T T T T T T ?
11 8 1 2 25 27 14 13 72.7 9.1 18.2 2.5 1.3 T T B T T B ?
11 7 2 2 23 17 8 9 63.6 18.2 18.2 1.5 0.7 B B T T H T ?
11 6 1 4 19 28 16 12 54.5 9.1 36.4 2.5 1.5 B T T B H T ?
11 5 0 6 15 19 21 -2 45.5 0.0 54.5 1.7 1.9 T T T T B B ?
11 4 0 7 12 19 28 -9 36.4 0.0 63.6 1.7 2.5 B B B B T T ?
11 2 0 9 6 11 29 -18 18.2 0.0 81.8 1.0 2.6 T B B B B B ?
11 0 0 11 0 5 32 -27 0.0 0.0 100.0 0.5 2.9 B B B B B B ?
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off xuống hạng