Championship Playoffs
XH Đội bóng
1 Nữ HJK Helsinki Nữ HJK Helsinki
2 KuPs (W) KuPs (W)
3 Nữ Aland Nữ Aland
4 Nữ HPS Nữ HPS
5 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
6 Nữ Vasa IFK Nữ Vasa IFK
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
10 7 2 1 63 30 10 20 70.0 20.0 10.0 3.0 1.0 T H T H T T ?
10 8 0 2 50 33 10 23 80.0 0.0 20.0 3.3 1.0 T T T B B T ?
10 5 1 4 43 23 20 3 50.0 10.0 40.0 2.3 2.0 T B H T T B ?
10 5 1 4 41 22 23 -1 50.0 10.0 40.0 2.2 2.3 B H T B T T ?
10 3 0 7 26 20 26 -6 30.0 0.0 70.0 2.0 2.6 B T B T B B ?
10 0 0 10 13 1 40 -39 0.0 0.0 100.0 0.1 4.0 B B B B B B ?