Giải đấu
XH Đội bóng
1 Nữ HJK Helsinki Nữ HJK Helsinki
2 Nữ Aland Nữ Aland
3 KuPs (W) KuPs (W)
4 Nữ HPS Nữ HPS
5 PK-35 Vantaa (W) PK-35 Vantaa (W)
6 Nữ Vasa IFK Nữ Vasa IFK
7 Nữ Jyvaskylan Pallokerho Nữ Jyvaskylan Pallokerho
8 PK-35 RY (W) PK-35 RY (W)
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
14 13 1 0 40 48 5 43 92.9 7.1 0.0 3.4 0.4 T T T T T T ?
14 8 3 3 27 27 23 4 57.1 21.4 21.4 1.9 1.6 B T T T T T ?
14 8 2 4 26 25 13 12 57.1 14.3 28.6 1.8 0.9 B T T B T T ?
14 8 1 5 25 37 23 14 57.1 7.1 35.7 2.6 1.6 T T B T T B ?
14 5 2 7 17 24 22 2 35.7 14.3 50.0 1.7 1.6 T B T B B T ?
14 3 4 7 13 14 41 -27 21.4 28.6 50.0 1.0 2.9 B B B H B B ?
14 1 2 11 5 12 44 -32 7.1 14.3 78.6 0.9 3.1 H B B B B B ?
14 1 3 10 4 10 26 -16 7.1 21.4 71.4 0.7 1.9 H B B H B B ?
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off xuống hạng