| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Akio Kogiku | ||||
| 9 | Jean Hebert de Freitas,Jo | |||
| 13 | Kanta Jojo | |||
| 15 | Noriyoshi Sakai | |||
| 19 | Daichi Suzuki | |||
| 42 | Haruya Goto | |||
| 88 | Ryo Shiohama | |||
| 2 | Nagi Matsumoto | |||
| 8 | Yoshiki Narahara | |||
| 14 | Yudai Tanaka | |||
| 16 |
Kenta Nishizawa
|
|||
| 18 | Rio Hyon | |||
| 21 |
Ayumu Toyoda
|
|||
| 22 | Kenshin Yuba | |||
| 36 | Tokia Ikeda | |||
| 41 | Hibiki Matsuoka | |||
| 43 | Kaito Yoshino | |||
| 45 | Aitaro Higashiguchi | |||
| 47 | Izawa Riku | |||
| Ikeda Toriyoshi | ||||
| Keisuke Sakaiya | ||||
| Riku Izawa | ||||
| Tokito Mizumaki | ||||
| 7 | Koki Sakamoto | |||
| 11 | Hikaru Nakahara | |||
| 3 | Kyosuke Kamiyama | |||
| 4 | Yuta Imazu | |||
| 5 | Shiva Tafari Nagasawa | |||
| 23 | Fumiya Kitajima | |||
| 26 | Toshiki Ando | |||
| 33 | Sora Ogawa | |||
| 37 | Reiya Morishita | |||
| 76 | Shun Isotani | |||
| 91 | Makito Uehara | |||
| 7 | Manato Yoshida | |||
| 6 | Tatsunori Sakurai | |||
| 1 | Ryota Izumori | |||
| 12 | Sota Matsubara | |||
| 35 | Kei Uchiyama | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 51 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 27 | 190 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 33 | 180 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 19 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 26 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 22 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 26 | 162 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 29 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 22 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 163 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 21 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái | 19 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải | 27 | 166 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải | 30 | 169 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 26 | 178 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 31 | 184 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 24 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 20 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 22 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 26 | 180 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 27 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 23 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 27 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 178 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 27 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 23 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 32 | 181 cm | - | Nhật Bản |

