Thông tin
U21 Đan Mạch
Contract Period:
- Đan MạchQuốc gia
-
22AGE
13/06/2004
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
26
-
25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 9/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 20.38(17.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Hammarby |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
GAIS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Halmstads |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SWE Cup
|
IK Oddevold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Orgryte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Zrinjski Mostar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|